遵養 zūn yǎng · tuân dưỡng Hán Việt: tuân dưỡng · Pinyin: zūn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 養 (dưỡng)Pinyinzūn yǎngHán Việttuân dưỡngCấu tạo遵 + 養 · tuân + dưỡng nghĩa thành phần: tuân + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓顺应时势或环境而积蓄力量。Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺应时势或环境而积蓄力量。