遵制 zūn zhì · tuân chế Hán Việt: tuân chế · Pinyin: zūn zhì Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 制 (chế)Pinyinzūn zhìHán Việttuân chếCấu tạo遵 + 制 · tuân + chế nghĩa thành phần: tuân + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遵照典章制度。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遵照典章制度。