遵取

tuân thủ

Hán Việt: tuân thủ

Tổng quan

Gìn giữ vâng theo

Cấu tạo: 遵 (tuân) + 取 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ gìn vâng theo

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償