遵囑 zūn zhǔ · tuân chúc Hán Việt: tuân chúc · Pinyin: zūn zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 囑 (chúc)Pinyinzūn zhǔHán Việttuân chúcCấu tạo遵 + 囑 · tuân + chúc nghĩa thành phần: tuân + chúc