遵堯 zūn yáo · tuân nghiêu Hán Việt: tuân nghiêu · Pinyin: zūn yáo Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 堯 (nghiêu)Pinyinzūn yáoHán Việttuân nghiêuCấu tạo遵 + 堯 · tuân + nghiêu nghĩa thành phần: tuân + nghiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指遵照帝尧之办法。Tân Hoa Tự Điển 1.指遵照帝尧之办法。