遵式 tuân thức Hán Việt: tuân thức Tổng quan tuân thức (人名)宋慈雲懺主之實名。見慈雲條。☸ Cấu tạo: 遵 (tuân) + 式 (thức)Hán Việttuân thứcCấu tạo遵 + 式 · tuân + thức nghĩa thành phần: tuân + thức Nghĩa ViệtCihui tuân thức (人名)宋慈雲懺主之實名。見慈雲條。☸