遵承 zūn chéng · tuân thừa Hán Việt: tuân thừa · Pinyin: zūn chéng Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 承 (thừa)Pinyinzūn chéngHán Việttuân thừaCấu tạo遵 + 承 · tuân + thừa nghĩa thành phần: tuân + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遵照,遵从。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遵照,遵从。