遵教 zūn jiào · tuân giáo Hán Việt: tuân giáo · Pinyin: zūn jiào Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 教 (giáo)Pinyinzūn jiàoHán Việttuân giáoCấu tạo遵 + 教 · tuân + giáo nghĩa thành phần: tuân + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遵守教导。Tân Hoa Tự Điển 1.遵守教导。