遵舊 zūn jiù · tuân cựu Hán Việt: tuân cựu · Pinyin: zūn jiù Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 舊 (cựu)Pinyinzūn jiùHán Việttuân cựuCấu tạo遵 + 舊 · tuân + cựu nghĩa thành phần: tuân + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依照旧法。Tân Hoa Tự Điển 1.依照旧法。