遵時 zūn shí · tuân thì Hán Việt: tuân thì · Pinyin: zūn shí Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 時 (thì)Pinyinzūn shíHán Việttuân thìCấu tạo遵 + 時 · tuân + thì nghĩa thành phần: tuân + thì