遵晦

zūn huì tuân hối

Hán Việt: tuân hối · Pinyin: zūn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuân) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退居以待时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退居以待时机。