遵塗 zūn tú · tuân đồ Hán Việt: tuân đồ · Pinyin: zūn tú Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 塗 (đồ)Pinyinzūn túHán Việttuân đồCấu tạo遵 + 塗 · tuân + đồ nghĩa thành phần: tuân + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"遵途"。