遵炤 tuân chiếu Hán Việt: tuân chiếu Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 炤 (chiếu)Hán Việttuân chiếuCấu tạo遵 + 炤 · tuân + chiếu nghĩa thành phần: tuân + chiếu