遵率

zūn lǜ tuân suất

Hán Việt: tuân suất · Pinyin: zūn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuân) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遵帅"; 犹服从,遵从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遵帅"。 2.犹服从,遵从。