遵禁 zūn jìn · tuân cấm Hán Việt: tuân cấm · Pinyin: zūn jìn Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 禁 (cấm)Pinyinzūn jìnHán Việttuân cấmCấu tạo遵 + 禁 · tuân + cấm nghĩa thành phần: tuân + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遵守禁令。Tân Hoa Tự Điển 1.遵守禁令。