遵習 zūn xí · tuân tập Hán Việt: tuân tập · Pinyin: zūn xí Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 習 (tập)Pinyinzūn xíHán Việttuân tậpCấu tạo遵 + 習 · tuân + tập nghĩa thành phần: tuân + tập