遵職 zūn zhí · tuân chức Hán Việt: tuân chức · Pinyin: zūn zhí Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 職 (chức)Pinyinzūn zhíHán Việttuân chứcCấu tạo遵 + 職 · tuân + chức nghĩa thành phần: tuân + chức