遵跡 zūn jì · tuân tích Hán Việt: tuân tích · Pinyin: zūn jì Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 跡 (tích)Pinyinzūn jìHán Việttuân tíchCấu tạo遵 + 跡 · tuân + tích nghĩa thành phần: tuân + tích