遵路

zūn lù tuân lộ

Hán Việt: tuân lộ · Pinyin: zūn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuân) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓遵循道路前进; 犹出发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓遵循道路前进。 2.犹出发。