遵跡

zūn jì tuân tích

Hán Việt: tuân tích · Pinyin: zūn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuân) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓遵循先人的往迹; 指遵照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓遵循先人的往迹。 2.指遵照。