遵遁

zūn dùn tuân độn

Hán Việt: tuân độn · Pinyin: zūn dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuân) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遵循"; 逡巡。却退貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遵循"。 2.逡巡。却退貌。