遵陸
tuân lục
Hán Việt: tuân lục · Pinyin: zūn lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沿着陆路;走陆路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.沿着陆路;走陆路。
Eng
- Cihui 遵陸 ūnlù v.o. go/travel by land; take a land route
Hán Việt: tuân lục · Pinyin: zūn lù