遵陸

zūn lù tuân lục

Hán Việt: tuân lục · Pinyin: zūn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuân) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遵陸 ūnlù v.o. go/travel by land; take a land route