遵鴻 zūn hóng · tuân hồng Hán Việt: tuân hồng · Pinyin: zūn hóng Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 鴻 (hồng)Pinyinzūn hóngHán Việttuân hồngCấu tạo遵 + 鴻 · tuân + hồng nghĩa thành phần: tuân + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指顺渚而飞的鸿雁。语出《诗.豳风.九羘》"鸿飞遵渚"。Tân Hoa Tự Điển 1.指顺渚而飞的鸿雁。语出《诗.豳风.九羘》"鸿飞遵渚"。