遶塔 nhiễu tháp Hán Việt: nhiễu tháp Tổng quan (術語)右遶佛塔也。歸敬之意。同於遶佛。☸ Cấu tạo: 遶 (nhiễu) + 塔 (tháp)Hán Việtnhiễu thápCấu tạo遶 + 塔 · nhiễu + tháp nghĩa thành phần: nhiễu + tháp Nghĩa ViệtCihui (術語)右遶佛塔也。歸敬之意。同於遶佛。☸Tần suất từ [bktd] nhiễu tháp (術語)右遶佛塔也。歸敬之意。同於遶佛。☸ Từ liên quan Gần nghĩa塔主 · 塔像 · 塔公 · 塔刹 · 塔勒 · 塔印 · 塔口 · 塔可