遶弄 rào nòng·nhiễu lộng Hán Việt: nhiễu lộng · Pinyin: rào nòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.环绕玩耍。 2.引申为玩弄。 Cấu tạo: 遶 (nhiễu) + 弄 (lộng)Pinyinrào nòngHán Việtnhiễu lộngCấu tạo遶 + 弄 · nhiễu + lộng nghĩa thành phần: nhiễu + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.环绕玩耍。 2.引申为玩弄。 Từ liên quan Gần nghĩa弄丢 · 弄乱 · 弄人 · 弄伤 · 弄倒 · 弄僵 · 弄出 · 弄到