遶指

rào zhǐ nhiễu chỉ

Hán Việt: nhiễu chỉ · Pinyin: rào zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容金属物件柔软得可以缠绕在手指头上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容金属物件柔软得可以缠绕在手指头上。