遶束 rào shù · nhiễu thúc Hán Việt: nhiễu thúc · Pinyin: rào shù Tổng quan Cấu tạo: 遶 (nhiễu) + 束 (thúc)Pinyinrào shùHán Việtnhiễu thúcCấu tạo遶 + 束 · nhiễu + thúc nghĩa thành phần: nhiễu + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缠绕捆束。Tân Hoa Tự Điển 1.缠绕捆束。