遶膝 rào xī · nhiễu tất Hán Việt: nhiễu tất · Pinyin: rào xī Tổng quan Cấu tạo: 遶 (nhiễu) + 膝 (tất)Pinyinrào xīHán Việtnhiễu tấtCấu tạo遶 + 膝 · nhiễu + tất nghĩa thành phần: nhiễu + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓幼孩环绕于父母膝下,即依附于父母的意思。Tân Hoa Tự Điển 1.谓幼孩环绕于父母膝下,即依附于父母的意思。