遶身
nhiễu thân
Hán Việt: nhiễu thân · Pinyin: rào shēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓古代将盛装金银或钱币的布袋盘绕在腰间; 围绕身体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代将盛装金银或钱币的布袋盘绕在腰间。 2.围绕身体。
Hán Việt: nhiễu thân · Pinyin: rào shēn