遷並 thiên tịnh Hán Việt: thiên tịnh Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 並 (tịnh)Hán Việtthiên tịnhCấu tạo遷 + 並 · thiên + tịnh nghĩa thành phần: thiên + tịnh Nghĩa EngCihui 遷併 iānbìng* v. move and combine