遷代 qiān dài · thiên đại Hán Việt: thiên đại · Pinyin: qiān dài Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 代 (đại)Pinyinqiān dàiHán Việtthiên đạiCấu tạo遷 + 代 · thiên + đại nghĩa thành phần: thiên + đại