遷入

qiān rù thiên nhập

Hán Việt: thiên nhập · Pinyin: qiān rù

Tổng quan

chuyển đến (chỗ ở mới)

Cấu tạo: (thiên) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển đến (chỗ ở mới)

Eng

  • CC-CEDICT to move in (to new lodging)
  • Cihui to move in (to new lodging)