遷刻 qiān kè · thiên khắc Hán Việt: thiên khắc · Pinyin: qiān kè Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 刻 (khắc)Pinyinqiān kèHán Việtthiên khắcCấu tạo遷 + 刻 · thiên + khắc nghĩa thành phần: thiên + khắc