遷召 qiān zhào · thiên triệu Hán Việt: thiên triệu · Pinyin: qiān zhào Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 召 (triệu)Pinyinqiān zhàoHán Việtthiên triệuCấu tạo遷 + 召 · thiên + triệu nghĩa thành phần: thiên + triệu