遷史 qiān shǐ · thiên sử Hán Việt: thiên sử · Pinyin: qiān shǐ Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 史 (sử)Pinyinqiān shǐHán Việtthiên sửCấu tạo遷 + 史 · thiên + sử nghĩa thành phần: thiên + sử