遷回 qiān huí · thiên hồi Hán Việt: thiên hồi · Pinyin: qiān huí Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 回 (hồi)Pinyinqiān huíHán Việtthiên hồiCấu tạo遷 + 回 · thiên + hồi nghĩa thành phần: thiên + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变迁反复; 指搬回原住处。Tân Hoa Tự Điển 1.变迁反复。 2.指搬回原住处。