遷地 qiān dì · thiên địa Hán Việt: thiên địa · Pinyin: qiān dì Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 地 (địa)Pinyinqiān dìHán Việtthiên địaCấu tạo遷 + 地 · thiên + địa nghĩa thành phần: thiên + địa