遷封 qiān fēng · thiên phong Hán Việt: thiên phong · Pinyin: qiān fēng Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 封 (phong)Pinyinqiān fēngHán Việtthiên phongCấu tạo遷 + 封 · thiên + phong nghĩa thành phần: thiên + phong