遷惹 qiān rě · thiên nhạ Hán Việt: thiên nhạ · Pinyin: qiān rě Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 惹 (nhạ)Pinyinqiān rěHán Việtthiên nhạCấu tạo遷 + 惹 · thiên + nhạ nghĩa thành phần: thiên + nhạ