遷戍 thiên thú Hán Việt: thiên thú Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 戍 (thú)Hán Việtthiên thúCấu tạo遷 + 戍 · thiên + thú nghĩa thành phần: thiên + thú Nghĩa EngCihui 遷戍 iānshù v. exile (a person); be exiled