遷戮 qiān lù · thiên lục Hán Việt: thiên lục · Pinyin: qiān lù Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 戮 (lục)Pinyinqiān lùHán Việtthiên lụcCấu tạo遷 + 戮 · thiên + lục nghĩa thành phần: thiên + lục