遷教 qiān jiào · thiên giáo Hán Việt: thiên giáo · Pinyin: qiān jiào Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 教 (giáo)Pinyinqiān jiàoHán Việtthiên giáoCấu tạo遷 + 教 · thiên + giáo nghĩa thành phần: thiên + giáo