遷斥

qiān chì thiên xích

Hán Việt: thiên xích · Pinyin: qiān chì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (xích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貶謫。南朝宋.謝靈運〈七里瀨〉詩:「遭物悼遷斥,存期得要妙。」