遷書 qiān shū · thiên thư Hán Việt: thiên thư · Pinyin: qiān shū Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 書 (thư)Pinyinqiān shūHán Việtthiên thưCấu tạo遷 + 書 · thiên + thư nghĩa thành phần: thiên + thư