遷流

qiān liúthiên lưu

Hán Việt: thiên lưu · Pinyin: qiān liú

Tổng quan

qua đi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.流放; 贬逐。 2.变化,演变。 3.谓时间迁移流动。 4.谓河流改道。

Cấu tạo: 遷 (thiên) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 歲月遷流。
  • Biên soạn 遷流 iānliú v. <wr.> flow past (of time)

Eng

  • JMdict transient
  • Cihui 遷流 iānliú v. <wr.> flow past (of time)

ja

  • JMdict 遷流(せんる)

Từ liên quan

Gần nghĩa

流下 · 流麗 · 流於 · 流亡 · 流產 · 流人 · 流会 · 流傳