遷籍 qiān jí · thiên tịch Hán Việt: thiên tịch · Pinyin: qiān jí Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 籍 (tịch)Pinyinqiān jíHán Việtthiên tịchCấu tạo遷 + 籍 · thiên + tịch nghĩa thành phần: thiên + tịch