遷臣 qiān chén · thiên thần Hán Việt: thiên thần · Pinyin: qiān chén Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 臣 (thần)Pinyinqiān chénHán Việtthiên thầnCấu tạo遷 + 臣 · thiên + thần nghĩa thành phần: thiên + thần