遷舍 qiān shě · thiên xá Hán Việt: thiên xá · Pinyin: qiān shě Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 舍 (xá)Pinyinqiān shěHán Việtthiên xáCấu tạo遷 + 舍 · thiên + xá nghĩa thành phần: thiên + xá