遷舟 qiān zhōu · thiên chu Hán Việt: thiên chu · Pinyin: qiān zhōu Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 舟 (chu)Pinyinqiān zhōuHán Việtthiên chuCấu tạo遷 + 舟 · thiên + chu nghĩa thành phần: thiên + chu